heavily traveled

Học thuật
Thân thiện
heavily traveled

The highway is the most heavily traveled route in the region.

Định nghĩa

Tính từ: - mật độ giao thông cao: Dùng để mô tả một con đường, tuyến đường, hoặc khu vực rất nhiều phương tiện qua lại thường xuyên. nhấn mạnh đến tần suất số lượng giao thông lớn.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This is a heavily traveled route for trucks. (Đây một tuyến đường mật độ xe tải qua lại rất cao.)
    • The bridge is too old for such a heavily traveled road. (Cây cầu này quá để chịu được một con đường mật độ giao thông cao như vậy.)
    • Police increased patrols on heavily traveled highways during the holiday. (Cảnh sát đã tăng cường tuần tra trên các đường cao tốc mật độ giao thông cao trong ngày lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a heavily traveled corridor": một hành lang giao thông lưu lượng lớn, thường dùng trong quy hoạch đô thị hoặc giao thông.
    • The government plans to expand the heavily traveled corridor between the two cities. (Chính phủ kế hoạch mở rộng hành lang giao thông lưu lượng lớn giữa hai thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Heavily trafficked: giao thông đông đúc, ý nghĩa tương tự "heavily traveled". Đây một biến thể phổ biến.
    • The heavily trafficked intersection needs a traffic light. (Giao lộ đông đúc này cần đèn tín hiệu giao thông.)
Từ đồng nghĩa
  • Busy: đông đúc, nhộn nhịp (dùng chung cho đường phố, giao thông).
  • Congested: ùn tắc, tắc nghẽn (nhấn mạnh tình trạng kẹt xe).
  • High-traffic: lưu lượng giao thông cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ cụm tính từ "heavily traveled").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ cụ thể nào sử dụng cụm từ "heavily traveled").

heavily traveled

The highway is the most heavily traveled route in the region.

Adjective
  1. mật độ giao thông cao